幾閣 jǐ gé · ki các Hán Việt: ki các · Pinyin: jǐ gé Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 閣 (các)Pinyinjǐ géHán Việtki cácCấu tạo幾 + 閣 · ki + các nghĩa thành phần: ki + các Nghĩa EngCihui 幾閣 ǐgé n. shelf beneath a small table (for books/etc.)