慶謁 qìng yè · khánh yết Hán Việt: khánh yết · Pinyin: qìng yè Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 謁 (yết)Pinyinqìng yèHán Việtkhánh yếtCấu tạo慶 + 謁 · khánh + yết nghĩa thành phần: khánh + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拜贺谒见。Tân Hoa Tự Điển 1.拜贺谒见。