慶隆

qìng lóng khánh long

Hán Việt: khánh long · Pinyin: qìng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓福运昌隆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓福运昌隆。