庋閣

guǐ gé kĩ các

Hán Việt: kĩ các · Pinyin: guǐ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搁置器物的架子; 搁置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搁置器物的架子。 2.搁置。