廓廓

kuò kuò khuếch khuếch

Hán Việt: khuếch khuếch · Pinyin: kuò kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khuếch) + (khuếch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安定的樣子。《新唐書.卷八四.李密傳》:「眾附兵彊,然後東向,指撝豪桀,天下廓廓無事矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安定貌; 辽阔貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安定貌。 2.辽阔貌。