廢頁 fèi yè · phế hiệt Hán Việt: phế hiệt · Pinyin: fèi yè Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 頁 (hiệt)Pinyinfèi yèHán Việtphế hiệtCấu tạo廢 + 頁 · phế + hiệt nghĩa thành phần: phế + hiệt