廱廱

yōng yōng ung ung

Hán Việt: ung ung · Pinyin: yōng yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (ung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和諧的樣子。《爾雅.釋訓》:「廱廱優優,和也。」也作「雍雍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和乐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和乐貌。