异形孢子 DỊ HÌNH BÀO TỬ Hán Việt: DỊ HÌNH BÀO TỬ Tổng quan bào tử không đều Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 孢 + 子 (tử)Hán ViệtDỊ HÌNH BÀO TỬTừ loạidanhCấu tạo異 + 形 + 孢 + 子 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dị hình bào tửTần suất từ bào tử không đềuMainlandKaggle Zh-Vi anisosporeEngTần suất từ anisospore Từ liên quan Gần nghĩa孢子内壁 · 孢子发生 · 孢子叶球 · 孢子外壁 · 孢子异型 · 孢子形成 · 孢子植物 · 异形叶性