异草完隆 dị thảo hoàn long Hán Việt: dị thảo hoàn long Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 草 (thảo) + 完 (hoàn) + 隆 (long)Hán Việtdị thảo hoàn longTừ loạidanhCấu tạo異 + 草 + 完 + 隆 · dị + thảo + hoàn + long nghĩa thành phần: dị + thảo + hoàn + long Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 isonoruronMainlandKaggle Zh-Vi isonoruronEngCihui isonoruron Từ liên quan Gần nghĩa异草奇花 · 异草定