弧骑 hồ kị Hán Việt: hồ kị Tổng quan Cấu tạo: 弧 (hồ) + 骑 (kị)Hán Việthồ kịCấu tạo弧 + 骑 · hồ + kị nghĩa thành phần: hồ + kị