𫸩环 kōu huán · khu hoàn Hán Việt: khu hoàn · Pinyin: kōu huán Tổng quan Cấu tạo: 𫸩 (khu) + 环 (hoàn)Pinyinkōu huánHán Việtkhu hoànCấu tạo𫸩 + 环 · khu + hoàn nghĩa thành phần: khu + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指环之类。Tân Hoa Tự Điển 1.指环之类。