𫸩环 khu hoàn Hán Việt: khu hoàn Tổng quan Cấu tạo: 𫸩 (khu) + 环 (hoàn)Hán Việtkhu hoànCấu tạo𫸩 + 环 · khu + hoàn nghĩa thành phần: khu + hoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指環。《西京雜記》卷一○:「戚姬以百鍊金為彄環,照見指骨,上惡之,以賜侍兒。」