当量分子的

đương lượng phân tử đích

Hán Việt: đương lượng phân tử đích

Tổng quan

Cấu tạo: 當 (đương) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 子 (tử) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ mol tương đương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi equimolar

Eng

  • Cihui equimolar

Từ liên quan

Gần nghĩa

当量剂量