彙1.
Tổng quan
[hvdtd] oại. Chỉ chung những thứ cùng một loài, một giống, một họ. Td: Tự vị (bộ sách xếp các chữ theo từng loại)
Nghĩa
other
- Nguồn khác oại. Chỉ chung những thứ cùng một loài, một giống, một họ. Td
- Nguồn khác Tự vị (bộ sách xếp các chữ theo từng loại)