后陈 hậu trần Hán Việt: hậu trần Tổng quan hậu trần (術語)因明之語。對於前陳(或作先陣)而言,一作後說。見後說條。☸ Cấu tạo: 后 (hậu) + 陈 (trần)Hán Việthậu trầnCấu tạo后 + 陈 · hậu + trần nghĩa thành phần: hậu + trần Nghĩa ViệtCihui hậu trần (術語)因明之語。對於前陳(或作先陣)而言,一作後說。見後說條。☸