后际 hậu tế Hán Việt: hậu tế Tổng quan hậu tế (雜語)與後邊,後方等同。勝鬘經曰:「生死後際。」☸ Cấu tạo: 后 (hậu) + 际 (tế)Hán Việthậu tếCấu tạo后 + 际 · hậu + tế nghĩa thành phần: hậu + tế Nghĩa ViệtCihui hậu tế (雜語)與後邊,後方等同。勝鬘經曰:「生死後際。」☸