徦狄 jiǎ dí · giả địch Hán Việt: giả địch · Pinyin: jiǎ dí Tổng quan Cấu tạo: 徦 (giả) + 狄 (địch)Pinyinjiǎ díHán Việtgiả địchCấu tạo徦 + 狄 · giả + địch nghĩa thành phần: giả + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居住在遥远边境的北方少数民族。Tân Hoa Tự Điển 1.居住在遥远边境的北方少数民族。