怀疑哲学 hoài nghi triết học Hán Việt: hoài nghi triết học Tổng quan thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi Cấu tạo: 懷 (hoài) + 疑 (nghi) + 哲 (triết) + 學 (học)Hán Việthoài nghi triết họcTừ loạidanhCấu tạo懷 + 疑 + 哲 + 學 · hoài + nghi + triết + học nghĩa thành phần: hoài + nghi + triết + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoài nghiMainlandKaggle Zh-Vi scepsis Từ liên quan Gần nghĩa哲学上的 · 哲学博士 · 怀疑主义 · 怀疑性地 · 怀疑性的 · 怀疑论的 · 怀疑论者 · 哲学上