恶僧
ác tăng
Hán Việt: ác tăng
Tổng quan
gười tu hành làm điều bậy hại người. ác tăng ác tăng ☆Người tu hành làm điều bậy hại người.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười tu hành làm điều bậy hại người. ác tăng ác tăng ☆Người tu hành làm điều bậy hại người.