淒淒

qī qī thê thê

Hán Việt: thê thê · Pinyin: qī qī

Tổng quan

lạnh lẽo và ảm đạm

Cấu tạo: (thê) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạnh lẽo và ảm đạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淒涼悲痛。唐.柳宗元〈柳州二月榕葉落盡偶題〉詩:「宦情羈思共悽悽,春半如秋意轉迷。」

Eng

  • Cihui 凄凄 qīqī r.f. 1. pathetic; pitiful; grievous 2. cold (of wind and rain)