悾悾

kōng kōng không không

Hán Việt: không không · Pinyin: kōng kōng

Tổng quan

Không không: ngây ngô

Cấu tạo: (không) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không không: ngây ngô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.無知的樣子。《論語.泰伯》:「狂而不直,侗而不愿,悾悾而不信,吾不知之矣。」 2.誠懇的樣子。《後漢書.卷五七.劉瑜傳》:「臣悾悾推情,言不足採。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诚恳貌; 空虚貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚恳貌。 2.空虚貌。

Eng

  • Cihui 悾悾 kōngkōng r.f. 1. sincere; candid 2. simple minded