惡僧 ác tăng Hán Việt: ác tăng Tổng quan Người tu hành làm điều bậy hại người Cấu tạo: 恶 (ác) + 僧 (tăng)Hán Việtác tăngTừ loạidanhCấu tạo恶 + 僧 · ác + tăng nghĩa thành phần: ác + tăng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng xấu Từ liên quan Gần nghĩa僧䂮 · 僧一 · 僧丕 · 僧主 · 僧事 · 僧人 · 僧伍 · 僧众