愛華 ài huá · ái hoa Hán Việt: ái hoa · Pinyin: ài huá Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 華 (hoa)Pinyinài huáHán Việtái hoaCấu tạo愛 + 華 · ái + hoa nghĩa thành phần: ái + hoa