慥慥

zào zào tháo tháo

Hán Việt: tháo tháo · Pinyin: zào zào

Tổng quan

Cấu tạo: (tháo) + (tháo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忠厚誠實的樣子。《禮記.中庸》:「庸德之行,庸言之謹,有所不足,不敢不勉,有餘不敢盡,言顧行,行顧言,君子胡不慥慥爾?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠厚诚恳的样子。

Eng

  • Cihui 慥慥 àozào r.f. <wr.> honest and sincere; earnest; wholehearted