成块的糖 thành khối đích đường Hán Việt: thành khối đích đường Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 塊 (khối) + 的 (đích) + 糖 (đường)Hán Việtthành khối đích đườngTừ loạidanhCấu tạo成 + 塊 + 的 + 糖 · thành + khối + đích + đường nghĩa thành phần: thành + khối + đích + đường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường cụcMainlandKaggle Zh-Vi lump sugarEngCihui lump sugar Từ liên quan Gần nghĩa成块的