戔2.

Tổng quan

[hvdtd] iên tiên chi ý 戔戔之意: Ý nhỏ hẹp nông cạn

Cấu tạo: 戋 (tiên) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iên tiên chi ý 戔戔之意
  • Nguồn khác Ý nhỏ hẹp nông cạn