技能劳动者

jì néng láo dòng zhěkĩ năng lao động giả

Hán Việt: kĩ năng lao động giả · Pinyin: jì néng láo dòng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 能 (năng) + 勞 (lao) + 動 (động) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nhân lành nghề

Đức

  • Handedict Facharbeiter