担子菌地衣

đam tử khuẩn địa y

Hán Việt: đam tử khuẩn địa y

Tổng quan

Cấu tạo: 擔 (đam) + 子 (tử) + 菌 (khuẩn) + 地 (địa) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa y đảm khuẩn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Basidiolichenes

Eng

  • Cihui Basidiolichenes
  • Tần suất từ Basidiolichenes

Từ liên quan

Gần nghĩa

担子菌纲 · 地衣植物 · 担子孢子 · 担子菌类 · 担子菌门