拉德芳斯区新凯旋门

lā dé fāng sī qū xīn kǎi xuán ménlạp đức phương tư khu tân khải toàn môn

Hán Việt: lạp đức phương tư khu tân khải toàn môn · Pinyin: lā dé fāng sī qū xīn kǎi xuán mén

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 德 (đức) + 芳 (phương) + 斯 (tư) + 區 (khu) + 新 (tân) + 凱 (khải) + 旋 (toàn) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khải Hoàn Môn Lớn

Đức

  • Handedict Grande Arche