挟3.

Tổng quan

òng quanh. Giáp vòng — Một âm là Hiệp. Xem Hiệp.

Cấu tạo: (hiệp) + 3 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng quanh. Giáp vòng — Một âm là Hiệp. Xem Hiệp.