掃描機操作員
tảo miêu ki thao tác viên
Hán Việt: tảo miêu ki thao tác viên · Pinyin: sǎo miáo jī cāo zuò yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki) + 操 (thao) + 作 (tác) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người vận hành máy quét
Đức
- Handedict Scanneroperator, Scanoperator (S, Druckw)