接地检查器

tiếp địa kiểm tra khí

Hán Việt: tiếp địa kiểm tra khí

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 地 (địa) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị đo đất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi earthometer

Eng

  • Cihui earthometer
  • Tần suất từ earthometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

接地控制线 · 接地测量