撣撣

dǎn dǎn đạn đạn

Hán Việt: đạn đạn · Pinyin: dǎn dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (đạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相缠不去貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相缠不去貌。