搘牀 zhī chuáng · chi sàng Hán Việt: chi sàng · Pinyin: zhī chuáng Tổng quan Cấu tạo: 搘 (chi) + 牀 (sàng)Pinyinzhī chuángHán Việtchi sàngCấu tạo搘 + 牀 · chi + sàng nghĩa thành phần: chi + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语出《史记.龟策列传》◇用作典故。Tân Hoa Tự Điển 1.语出《史记.龟策列传》◇用作典故。