搘頤 zhī yí · chi di Hán Việt: chi di · Pinyin: zhī yí Tổng quan Cấu tạo: 搘 (chi) + 頤 (di)Pinyinzhī yíHán Việtchi diCấu tạo搘 + 頤 · chi + di nghĩa thành phần: chi + di