摘要而言 trích yếu nhi ngôn Hán Việt: trích yếu nhi ngôn Tổng quan tóm tắt, tổng kết Cấu tạo: 摘 (trích) + 要 (yếu) + 而 (nhi) + 言 (ngôn)Hán Việttrích yếu nhi ngônTừ loạiđộngCấu tạo摘 + 要 + 而 + 言 · trích + yếu + nhi + ngôn nghĩa thành phần: trích + yếu + nhi + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tóm lạiMainlandKaggle Zh-Vi summarize Từ liên quan Gần nghĩa摘要地 · 摘要信息 · 摘要发表 · 摘要方式