摭华

zhí huátrích hoa

Hán Việt: trích hoa · Pinyin: zhí huá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.采摘其文章辞藻。

Cấu tạo: 摭 (trích) + 華 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.采摘其文章辞藻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨