摭華 zhí huá · trích hoa Hán Việt: trích hoa · Pinyin: zhí huá Tổng quan Cấu tạo: 摭 (trích) + 華 (hoa)Pinyinzhí huáHán Việttrích hoaCấu tạo摭 + 華 · trích + hoa nghĩa thành phần: trích + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采摘其文章辞藻。Tân Hoa Tự Điển 1.采摘其文章辞藻。