摭詘

zhí qū trích truất

Hán Việt: trích truất · Pinyin: zhí qū

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (truất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言断章取义﹐加以歪曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言断章取义﹐加以歪曲。