撇开不谈

piē kāi bù tánphiết khai bất đàm

Hán Việt: phiết khai bất đàm · Pinyin: piē kāi bù tán

Tổng quan

bỏ qua một vấn đề (thành ngữ)

Cấu tạo: 撇 (phiết) + 開 (khai) + 不 (bất) + 談 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ qua
  • Google Alex v6 gạt bỏ không bàn
  • Biên soạn 撇開不談 iēkāibùtán f.e. cast aside an issue

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aside

Eng

  • Cihui to ignore an issue (idiom)