擷華 xié huá · hiệt hoa Hán Việt: hiệt hoa · Pinyin: xié huá Tổng quan Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 華 (hoa)Pinyinxié huáHán Việthiệt hoaCấu tạo擷 + 華 · hiệt + hoa nghĩa thành phần: hiệt + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采摘花卉; 喻摘取精美的文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.采摘花卉。 2.喻摘取精美的文辞。