撷华 xié huá·hiệt hoa Hán Việt: hiệt hoa · Pinyin: xié huá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.采摘花卉。 2.喻摘取精美的文辞。 Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 華 (hoa)Pinyinxié huáHán Việthiệt hoaCấu tạo擷 + 華 · hiệt + hoa nghĩa thành phần: hiệt + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.采摘花卉。 2.喻摘取精美的文辞。 Từ liên quan Gần nghĩa华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨