擷擇 xié zé · hiệt trạch Hán Việt: hiệt trạch · Pinyin: xié zé Tổng quan Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 擇 (trạch)Pinyinxié zéHán Việthiệt trạchCấu tạo擷 + 擇 · hiệt + trạch nghĩa thành phần: hiệt + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选择。Tân Hoa Tự Điển 1.选择。