擇奪 trạch đoạt Hán Việt: trạch đoạt Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 奪 (đoạt)Hán Việttrạch đoạtCấu tạo擇 + 奪 · trạch + đoạt nghĩa thành phần: trạch + đoạt Nghĩa EngCihui 擇奪 éduó n. <math.> majority