擇言 zé yán · trạch ngôn Hán Việt: trạch ngôn · Pinyin: zé yán Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 言 (ngôn)Pinyinzé yánHán Việttrạch ngônCấu tạo擇 + 言 · trạch + ngôn nghĩa thành phần: trạch + ngôn