擇車 zé chē · trạch xa Hán Việt: trạch xa · Pinyin: zé chē Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 車 (xa)Pinyinzé chēHán Việttrạch xaCấu tạo擇 + 車 · trạch + xa nghĩa thành phần: trạch + xa