擴1. Tổng quan [hvdtd] iăng rộng ra, giương lớn ra. Cũng đọc Khoắc Cấu tạo: 扩 (khoách) + 1 + .Cấu tạo扩 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác iăng rộng ra, giương lớn ra. Cũng đọc Khoắc