擴2. Tổng quan [hvdtd] iương lớn ra. Giăng rộng ra. Cũng đọc Khoáng Cấu tạo: 扩 (khoách) + 2 + .Cấu tạo扩 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác iương lớn ra. Giăng rộng ra. Cũng đọc Khoáng