攈摭 jùn zhí · quấn trích Hán Việt: quấn trích · Pinyin: jùn zhí Tổng quan Cấu tạo: 攈 (quấn) + 摭 (trích)Pinyinjùn zhíHán Việtquấn tríchCấu tạo攈 + 摭 · quấn + trích nghĩa thành phần: quấn + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"攟摭"; 摘取;搜集。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攟摭"。 2.摘取;搜集。