收买破烂的人

shōu mǎi pò làn de rénthu mãi phá lạn đích nhân

Hán Việt: thu mãi phá lạn đích nhân · Pinyin: shōu mǎi pò làn de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 買 (mãi) + 破 (phá) + 爛 (lạn) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mua đồ cũ

Đức

  • Handedict Lumpenhändler