敌垒 địch lũy Hán Việt: địch lũy Tổng quan Cấu tạo: 敌 (địch) + 垒 (lũy)Hán Việtđịch lũyCấu tạo敌 + 垒 · địch + lũy nghĩa thành phần: địch + lũy