救赎者

jiù shú zhěcứu thục giả

Hán Việt: cứu thục giả · Pinyin: jiù shú zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 救 (cứu) + 贖 (thục) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cứu chuộc

Đức

  • Handedict Retter

Từ liên quan

Gần nghĩa

救赎主 · 救赎